Nhà văn Cung
Tích Biền (1936-2026)
Có những người ta biết từ lâu mà vẫn tưởng như còn
có thể gặp lại vào một sáng Chúa nhật nào đó. Vẫn là quán cà phê quen thuộc, vẫn
những khuôn mặt quen thuộc, vẫn những câu chuyện văn chương không đầu không cuối.
Người ấy có thể hôm nay vắng mặt vì bận việc, vì đau chân, vì đi chơi xa, hay
chỉ vì ngại ra đường. Ta không nghĩ rằng đó là lần cuối cùng.
Đó
là anh Cung Tích Biền của tôi.
Theo
thông tin của gia đình, anh sinh năm Bính Tý 1936, cùng tuổi với giáo sư Trần
Huy Bích. Tuy nhiên trong những buổi họp mặt, có khi anh khai sinh năm 1938 bằng
anh Phạm Phú Minh, hay thậm chí 1940. Có lẽ anh không muốn làm ra vẻ mình cao
tuổi nhất trong bàn. Hai người đều là những bậc đàn anh mà tôi kính trọng,
nhưng mỗi người một vẻ. Nếu anh Bích là người của chữ nghĩa Hán học, của thư tịch,
của khảo cứu và những cuộc chuyện trò có thể kéo dài từ một chữ trong câu thơ đến
cả một thời đại văn học, thì Cung Tích Biền lại là người của văn chương trải
qua nhiều dâu bể của thời cuộc, một nhà văn đã sống, đã viết, đã im lặng, rồi lại
viết, và sau cùng vẫn đứng đó như một chứng nhân của một thời đại nhiều biến động.
Anh
đã có một vị trí riêng trong văn đàn Việt Nam từ trước năm 1975. Bút hiệu Cung
Tích Biền xuất hiện từ năm 1966 trên tuần báo Nghệ Thuật, rồi những truyện của anh lần lượt xuất hiện trên nhiều
báo và tạp chí văn học ở miền Nam. Sau những năm dài gần như gác bút, anh trở lại
với văn chương, và tiếp tục viết trong nhiều thập niên. Người đọc ở trong nước
cũng như ở hải ngoại đều biết đến tên tuổi anh.
Nhưng
đối với tôi, Cung Tích Biền trước hết không phải là một cái tên trong lịch sử
văn học. Anh là một người anh. Và có lẽ vì vậy mà tin anh ra đi đến với tôi
trong một hoàn cảnh lạ lùng đến nỗi tôi cứ thấy lòng mình ngẩn ngơ.
…
Một ngày “trùng cửu”
Ngày
9 tháng 9 vừa rồi, chúng tôi vẫn đùa nhau gọi là ngày “trùng cửu”. Cũng là ngày
sinh nhật nhà thơ Thành Tôn. Anh em văn nghệ chúng tôi làm một cuộc họp mặt nho
nhỏ tại Phở Gà Dakao vào buổi trưa, vừa ăn vừa chúc mừng sinh nhật anh Thành Tôn,
rồi lại như thường lệ, nói đủ chuyện trên trời dưới đất: sách vở, văn chương,
những người quen cũ, những chuyện ngày xưa mà nói mãi vẫn chưa hết.
Theo
lịch trình, hôm ấy anh Cung Tích Biền và chị Hoàng Kim đang đi cruise nên chúng
tôi không mời. Chẳng ai nghĩ gì khác. Người đang đi chơi thì cứ để người ta đi
chơi. Anh em gặp nhau hôm nào chẳng được.
Nào
ngờ, trong lúc chúng tôi đang vui vẻ tán gẫu thì anh đã ra đi, vào lúc 12 giờ
25 phút. Chỉ cách chúng tôi một khoảng thời gian ngắn, mà bỗng nhiên xa nhau cả
một đời.
Tôi
không biết phải gọi đó là sự trùng hợp, hay một thứ nghịch lý nào của đời người.
Chúng tôi ngồi bên nhau, nói cười giữa một buổi trưa bình thường. Còn một người
anh thân tình thì lặng lẽ đi qua một cánh cửa mà không ai trong chúng tôi hay
biết.
Nếu
biết trước, có lẽ tôi đã mời anh. Nếu biết trước, có lẽ tôi đã nói với anh vài
câu. Nhưng đời sống không bao giờ cho người ta biết trước những cuộc chia tay.
Bởi
vậy, điều còn lại không phải là những lời chưa kịp nói, mà là những câu chuyện
đã nói từ lâu, những buổi sáng đã qua, những bữa cơm đã ăn, những lần gặp gỡ tưởng
như rất bình thường mà nay bỗng trở thành kỷ niệm.
…
Những sáng Chúa nhật ở Coffee Factory
Tôi
vẫn nhớ những buổi sáng Chúa nhật ở Coffee Factory.
Ngày
ấy anh em văn nghệ tụ họp khá đông. Có khi bàn này nối sang bàn khác, người đến
trước ngồi chờ người đến sau, cà phê hết ly này đến ly khác mà câu chuyện thì
chẳng bao giờ hết.
Anh
Cung Tích Biền thường ngồi đó, hòa nhã, từ tốn. Anh không phải kiểu người nói
chuyện ồn ào để mọi người phải nghe mình. Anh nói với người này dăm ba câu, với
người kia vài câu. Có khi một câu chuyện tưởng đã xong rồi, anh lại góp thêm một
ý nhỏ, nghe tưởng như vu vơ mà ngẫm lại mới thấy có cái gì đáng nhớ.
Biết
tôi thích cổ văn và Hán Nôm, anh thỉnh thoảng lại kéo tôi vào một câu chuyện chữ
nghĩa.
Anh
có cái thú của người đọc nhiều: gặp một điển tích cũ thì nhắc lại, gặp một
thành ngữ nhiều người hiểu sai thì sửa lại cho vui. Không phải lúc nào anh cũng
giảng giải dài dòng. Nhiều khi chỉ một câu nói tếu mà làm cho người nghe nhớ cả
đời.
Có lần
anh nói về thành ngữ “loan phụng hòa minh”. Anh giải thích chữ minh 鳴 ở đây là tiếng hót, tiếng gáy của
chim; “loan” và “phụng” cùng cất tiếng hòa nhau, chứ không phải chữ minh 明 là sáng. Rồi anh lại pha một câu đùa rằng có người
còn hiểu thành chữ 冥,
thế là từ “minh” thành ra... dốt!
Anh
nói tỉnh bơ, làm tôi bật cười.
Những
câu chuyện như thế có thể không phải là những điều lớn lao. Nhưng đời sống của
một người đôi khi lại được làm nên bởi chính những điều nhỏ bé như vậy. Một câu
chuyện bên ly cà phê, một chữ Hán được giải thích, một tiếng cười giữa những
người cùng yêu chữ nghĩa — rồi đến một ngày, người kể câu chuyện ấy không còn
ngồi ở chiếc bàn quen thuộc nữa.
Ta mới
hiểu mình đã mất đi một điều gì.
…
Cái chủ quan đáng yêu của một bậc trưởng thượng
Anh
là người hòa nhã, nhưng dĩ nhiên, như mọi bậc đàn anh, anh cũng có cái chủ quan
của... bậc trưởng thượng.
Tôi
nhớ một lần trong buổi ra mắt sách của anh Bùi Vĩnh Phúc. Tôi chỉ cho anh xem bài
Hoàng Hạc Lâu của Thôi Hiệu và bản dịch
tiếng Anh trong sách. Bản dịch mà anh Bùi Vĩnh Phúc đưa ra trong sách khá ngô
nghê, và cái ngô nghê ấy lại được anh ghi nhận một cách hóm hỉnh. Tôi bật cười.
Anh
Cung Tích Biền liền nói đại ý: “Bài ấy đã
có bản dịch rất hay của Witter Bynner rồi. Dịch lại làm chi.”
Tôi
không tiện phản đối một bậc đàn anh. Nhưng trong bụng tôi nghĩ: chuyện văn
chương đâu phải lúc nào cũng đơn giản như thế.
Một
bài thơ hay không phải chỉ có một bản dịch hay. Ngay trong tiếng Việt, riêng
bài Hoàng Hạc Lâu đã có biết bao bản
dịch của Ngô Tất Tố, Tản Đà, Trần Trọng Kim, Trần Trọng San, Khương Hữu Dụng,
Bùi Khánh Đản, Vũ Hoàng Chương... rồi không biết bao nhiêu bản khác nữa, kể cả
những bản phiếm dịch, ngẫu dịch, dịch chơi cho vui.
Vậy
thì tại sao người ta lại dịch lại?
Bởi
vì người dịch không chỉ dịch bài thơ. Nhiều khi người ta dịch chính mình.
Một
bài thơ đọc ở tuổi hai mươi không giống bài thơ ấy đọc ở tuổi năm mươi. Một câu
thơ khi còn trẻ có thể chỉ là câu thơ; đến lúc tóc đã bạc, nó bỗng có thêm một
tầng nghĩa của chia lìa, của thời gian, của những người đã mất.
Ngay
chính tôi, thỉnh thoảng cũng dịch lại, hoặc viết phiếm luận về Hoàng Hạc Lâu. Tôi nghĩ anh cũng hiểu điều
đó. Người ta viết lại một bài thơ cũ đôi khi không phải để người khác đọc. Mà để
nhìn lại mình.
Có lẽ
vì thế mà những bài thơ nổi tiếng nhất của nhân loại vẫn tiếp tục được dịch, được
đọc, được giảng, được viết lại. Mỗi thế hệ có một cách nhìn; mỗi tuổi đời có một
cách hiểu.
Và mỗi
người đọc, sau cùng, lại tìm thấy mình trong một câu thơ của người xưa.
…
Một câu chuyện rất đời
Tôi
cũng nhớ những bữa cơm gia đình khi anh chị ghé nhà tôi cùng một số thân hữu.
Chị
Hoàng Kim kể chuyện quá trình học ở Cal State Fullerton. Anh ngồi bên cạnh, có
lúc ghé tai tôi nói nhỏ:
“Hồi
ở Việt Nam, chị mày lấy xe gắn máy chở tao đi uống cà phê.”
Tôi
bật cười.
Chẳng
phải chuyện văn chương gì cả.
Chỉ
là một mẩu chuyện của đời sống.
Nhưng
nó làm hiện ra cả một quãng đời khác: Việt Nam ngày trước, những con đường cũ,
chiếc xe gắn máy, những quán cà phê, những người hàng xóm, những bạn bè văn nghệ.
Khi ấy anh chị là hàng xóm của chị Ý Nhi.
Có
những người cả đời viết hàng ngàn trang sách, nhưng đôi khi một câu nói rất ngắn
về chiếc xe gắn máy năm nào lại khiến người nghe hình dung được cả một thời.
Có lẽ
đó cũng là cái duyên của một người viết: sống qua những chuyện rất bình thường,
nhưng trong trí nhớ lại giữ được cái bóng của một thời đã mất.
…
Những cuốn sách chưa số hóa
Khoảng
năm 2010, anh có lần ngỏ ý nhờ tôi giúp số hóa sách vở của anh ngày xưa.
Thời
ấy các chương trình OCR còn rất sơ khai. Những bản sách in typo cũ, giấy xấu,
chữ nhòe, scan lại có độ phân giải thấp — máy đọc chữ gần như chịu thua. Muốn
làm cho ra hồn thì phải sửa từng trang, từng chữ.
Tôi
lúc ấy còn bận chuyện mưu sinh. Mà công việc thì quả thật... khó quá. Đành phải
từ chối anh.
Tôi
đề nghị anh nhờ anh bác sĩ Hoàng Hưng hoặc nhờ bạn bè bên Việt Nam đánh máy lại.
Tôi nghĩ cách ấy vừa nhanh hơn vừa đỡ tốn kém. Anh nghe lời và anh đã làm. Rồi
từ đó, hết cuốn này đến cuốn khác, những tác phẩm cũ của anh được đánh máy, sửa
chữa, tái bản. Một đời viết tưởng như nằm yên trong những chồng sách cũ lại được
đưa trở về với người đọc.
Mỗi
khi tái bản được dăm ba đầu sách, anh chị lại tổ chức một buổi ra mắt ở Coffee
Factory.
Tôi
nhớ những buổi như thế.
Anh
ký tặng sách cho thân hữu. Người ta đến không chỉ để mua sách, mà còn để gặp
anh, gặp bạn bè và nghe chuyện văn chương. Chị Hoàng Kim lại trổ tài nấu nướng,
thế là một buổi ra mắt sách nhiều khi trở thành một buổi họp mặt gia đình lớn.
Có
người mua một cuốn. Có người mua vài cuốn. Có người mua để đọc, có người mua để
làm kỷ niệm. Nhưng tôi nghĩ sâu xa hơn, người ta mua sách của anh vì muốn giữ lại
một phần đời văn chương ấy trong tủ sách gia đình.
Sách,
trong trường hợp này, không chỉ là sách.
Nó
là ký ức.
…
Một đời đứng giữa những biến động
Cung
Tích Biền là một trường hợp đặc biệt trong văn học Việt Nam hiện đại.
Ông
trưởng thành trong chiến tranh, từng sống ở những phía khác nhau của lịch sử, từng
khoác áo lính, từng mang lon đại úy trước khi giải ngũ năm 1973, từng giảng dạy,
từng viết văn trong một thời kỳ mà văn chương miền Nam phát triển mạnh mẽ. Sau
năm 1975, ông ở lại Việt Nam, có một thời gian dài gần như gác bút, rồi trở lại
với văn chương vào những năm sau đó…
Những
năm tháng ấy không phải chỉ là những mốc trong tiểu sử. Chúng là những năm
tháng đã đi vào văn chương của ông.
Bởi vậy,
đọc Cung Tích Biền không thể chỉ đọc câu chữ. Phải đọc cả cái bóng của lịch sử
đứng phía sau câu chữ.
Có
những nhà văn được thời đại nâng lên. Có những nhà văn bị thời đại vùi xuống. Có
những người may mắn được lịch sử đối xử nhẹ tay. Và cũng có những người phải sống
rất lâu với những câu hỏi mà thời đại để lại.
Cung
Tích Biền thuộc về thế hệ đã đi qua một trong những đoạn lịch sử khốc liệt nhất
của đất nước. Nhưng điều đáng kể là sau tất cả những biến động ấy, ông vẫn còn
giữ được một thứ mà người viết cần nhất: tiếng nói riêng của mình.
Ông
không chỉ viết để kể chuyện. Ông viết để đối thoại với đời sống. Và đôi khi, để
đối thoại với chính mình. Có lẽ vì thế mà văn chương của Cung Tích Biền vẫn còn
người đọc sau nhiều chục năm. Người ta có thể đồng ý hay không đồng ý với một
nhân vật, một ý tưởng, một cách nhìn của ông. Nhưng khó thể phủ nhận rằng đó là
tiếng nói của một người đã sống rất sâu trong thời đại mình.
…
Một người anh vừa đi xa
Tôi
vẫn nghĩ về buổi trưa ngày 9 tháng 9. Chúng tôi ngồi ở Phở Gà Dakao, chúc mừng
sinh nhật Thành Tôn, nói cười và tán gẫu. Nếu lúc ấy có ai nói với tôi rằng chỉ
ít phút sau anh Cung Tích Biền sẽ ra đi, chắc tôi không thể tin được.
Con
người ta thường tưởng rằng những người mình quen biết vẫn còn đó. Anh Cung Tích
Biền vẫn còn đó trong ký ức tôi: một buổi sáng Chúa nhật ở Coffee Factory; một
câu chuyện về chữ 鳴;
một câu nói tếu về chữ “minh”; một cuộc tranh luận về chuyện dịch Hoàng Hạc Lâu; một bữa cơm gia đình; một
lần anh nhờ số hóa sách; những buổi ra mắt sách ở Coffee Factory; những cuốn
sách được chuyền tay nhau; và giọng nói từ tốn của một người anh.
Có
những người để lại cho đời một thư mục tác phẩm. Có những người để lại một thư
mục ký ức.
Cung
Tích Biền để lại cả hai.
Và đối
với tôi, có lẽ thư mục ký ức ấy mới là điều khó mở ra nhất, bởi mỗi lần mở lại,
tôi lại thấy một người anh đang ngồi đâu đó, bình thản nói chuyện với người này
vài câu, người kia vài câu; rồi bất chợt quay sang tôi, nhắc một chữ Hán, một
điển tích, một thành ngữ mà thiên hạ vẫn hiểu lầm.
Tôi
sẽ còn nhớ câu chuyện về “loan phụng hòa minh”. Bởi từ nay, chữ 鳴 ấy đối với tôi không chỉ còn là tiếng
chim hót. Nó còn là tiếng nói của một người anh. Một tiếng nói đã từng vang lên
giữa những buổi sáng cà phê, giữa những cuộc chuyện trò văn chương, giữa một cộng
đồng những người cầm bút xa quê.
Rồi
một ngày, tiếng nói ấy bỗng im. Nhưng văn chương thì không im. Những trang sách
vẫn còn đó. Những cuốn sách anh đã nhọc công cho tái bản vẫn còn đó. Những câu
chuyện anh kể vẫn còn đó. Và những người từng ngồi bên anh, như tôi, sẽ còn kể
lại. Để một người viết không chỉ được nhớ vì những gì anh đã viết, mà còn được
nhớ vì anh đã từng sống giữa chúng ta như thế nào.
Anh
Cung Tích Biền đã đi rồi.
Nhưng
trong một buổi sáng Chúa nhật nào đó, nếu tôi lại ngồi ở Coffee Factory, tôi biết
mình vẫn sẽ vô thức nhìn sang chiếc ghế quen thuộc, như chờ một người anh đến
trễ.
Và
có lẽ trong một lúc nào đó, giữa câu chuyện của bạn bè, tôi sẽ lại nghe như có
tiếng anh từ đâu đó:
“Chữ
ấy là 鳴, không phải 明 đâu!”
Rồi
tôi sẽ cười.
Và
nhớ anh.
V.N.