Văn Học Press
22 Agostino, Irvine, CA 92614 USA • vmail: +1-949-981-3978
email:
vanhocpress@gmail.com • Facebook: Van Hoc Press

PR
10/10/2026
SÁCH
MỚI
Trân trọng
giới thiệu:
JAMES JOYCE
Dubliners
Những kiếp sống mòn
Tập truyện
TRỊNH Y THƯ dịch & giới thiệu
Tranh & thiết kế bìa ĐINH TRƯỜNG
CHINH
VĂN HỌC PRESS xuất bản, 2026

Lời người dịch
Trước khi vào sách
Tập truyện Dubliners là tập hợp mười lăm truyện ngắn
của James Joyce, xuất bản lần đầu năm 1914. Hãy tưởng tượng một thành
phố che phủ trong màn mưa và sự hối tiếc, nơi những giấc mơ đông lại thành nỗi
thất vọng và cuộc sống vang vọng tiếng leng keng rỗng tuếch của biết bao tiềm
năng chưa hoặc không được khai mở. Đó là thành phố Dublin, Ireland vào đầu thế kỷ XX, làm bối cảnh cho
toàn bộ tập truyện, những câu chuyện miêu thuật cuộc sống thường ngày của cư
dân thành phố và cho người đọc một bức chân dung sâu sắc và thường mang tính mỉa
mai phê phán về xã hội, văn hóa và chính trị của thời đại đó. Mỗi câu chuyện là
một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người dân Dublin bình thường, khắc
họa những cuộc đấu tranh, mong muốn và khát vọng của họ, một
bức tranh thu nhỏ nhưng phức tạp, ghi lại nỗi tuyệt vọng
câm lặng và nỗi thất
vọng âm ỉ của cuộc sống
bị mắc kẹt trong
một vòng xoay trì trệ, dường như không lối thoát.
Sự quan sát
tinh tế và phong cách kể chuyện sống động của Joyce đã nắm bắt được những sắc
thái của trải nghiệm con người, phản ánh các chủ đề như sự tê liệt, sự thức tỉnh
và tính phức tạp trong các mối quan hệ của con người.
Những nhân vật trong các truyện đều có chung một định mệnh
nghiệt ngã. Ông Kernan, một người đàn ông từng là người kiêu hãnh, bị dìm xuống
bởi chứng nghiện rượu và sự khinh miệt của xã hội. Cô Eveline, một cô gái trẻ đứng
chênh vênh trên bờ vực, dù trong lòng rất muốn trốn thoát khỏi cuộc sống giam
hãm tù túng bởi bổn phận và truyền thống, nhưng không thoát ra được vì xích xiềng
của các điều đó trì kéo cô lại. Little Chandler, một người đàn ông khao khát
đam mê nghệ thuật, chỉ tìm thấy đống tro tàn nguội lạnh của một cuộc hôn nhân
không tình yêu. Và rất nhiều các nhân vật khác điển hình như vậy trong tập
sách. Mỗi nhân vật, được Joyce tinh tế tạo dựng, trở thành một hợp âm buồn thảm
trong bản giao hưởng về sự vỡ mộng của thành phố Dublin.
Những câu chuyện dẫn dắt người đọc đi quanh co qua những con
phố lát đá cuội và những quán rượu mịt mù khói thuốc, cho thấy sự kềm kẹp ngột
ngạt của những ràng buộc xã hội, giáo điều tôn giáo và khó khăn kinh tế. Tham vọng
cùng hoài bão của biết bao con người cứ thế héo mòn dần trong không khí ẩm ướt
của sương mù và những trận mưa, thay vào đó là sự chấp nhận
cái tầm thường
một cách đầy
cam chịu. Tiếng cười, khi xuất hiện,
nhuốm màu sắc mỉa mai, che giấu sự bất mãn gặm nhấm âm ỉ bên dưới bề mặt.
Joyce không phủ lấp người đọc chúng ta bằng những màn bi kịch.
Phong cách văn học đặc trưng và độc sáng của ông nằm ở những tình tiết tinh tế,
những khát khao không nói ra nhưng lóe lên trong đôi mắt của nhân vật, sự im lặng
đa nghĩa đầy ẩn ý nói lên nhiều điều. Ông phân tích những tương tác xã hội với
độ chính xác của một bác sĩ phẫu thuật, phơi bày tính đạo đức giả và nông cạn nằm
ẩn giấu dưới lớp vỏ bọc của những ứng xử giao tiếp lịch sự.
Dubliners
không phải là một cuốn sách mang đến sự thoải mái êm ái hay những giải pháp ấm
lòng cho người đọc. Nó là tấm gương phản chiếu một xã hội đang trong tình trạng
trì trệ, buộc ta phải đối mặt với những hạn chế của cuộc sống và những lựa chọn
mà ta đưa ra. Nó là bức chân dung hôn ám về khát vọng, sự thất vọng và nỗi đau
cay đắng ngọt bùi của những kiếp sống vô vị, không trọn vẹn.
Người đọc có thể không tìm thấy câu trả lời dễ dàng cho những
vấn nạn nhân sinh mà Joyce đưa ra trong tập truyện, nhưng trong bản giao hưởng
đan kết những nỗi buồn của kiếp sống, người đọc vẫn có thể nghe thấy văng vẳng
vài nốt nhạc xanh yếu ớt của hy vọng, một giai điệu thì thầm vươn lên len lỏi
trong nỗi tuyệt vọng dày đặc của kiếp người.
Tập truyện
này của Joyce được giới phê bình văn học đánh giá như là sự đổi mới trong văn học,
với việc Joyce sử dụng các kỹ thuật hiện đại và phong cách tự sự đặc biệt mà
sau này trở thành dấu ấn trong các tác phẩm văn học khác của ông. Xuyên qua việc
khám phá những điều tầm thường lẫn phi thường trong cuộc sống của người dân
Dublin, Joyce đưa ra một bình luận sâu sắc về thân phận con người. Với một văn
phong gợi cảm và cái nhìn xuyên thấu tâm lý con người đã biến Dubliners trở thành một tác phẩm văn học
kinh điển được ca ngợi và có sức sống trường tồn trong nền văn học Tây phương.
*
Đôi
dòng tiểu sử James Joyce
James Joyce là một nhà văn được xem là tiên phong của chủ
nghĩa Hiện đại. Những cách tân của ông trong phong cách tự sự, đặc biệt là kỹ
thuật “dòng ý thức”, đã đưa ông trở thành một trong những tác giả tầm vóc đặc
biệt, có ảnh hưởng lớn trong thế kỷ XX.
Sinh ngày 2 tháng 2 năm 1882 tại Rathgar, Dublin, là người
con cả trong một gia đình Công giáo đông con và gặp nhiều khó khăn về tài
chính. Ông theo học tại trường Clongowes Wood, trường Belvedere, và sau đó là Đại
học Dublin (University College Dublin), nơi ông theo học chuyên ngành ngôn ngữ
hiện đại.
Năm 1904, Joyce
rời Ireland cùng
vợ là Nora Barnacle, bắt đầu một cuộc sống lưu vong
tự nguyện tại lục địa châu Âu. Ông đã sống tại Pola, Trieste, Zurich và Paris,
chủ yếu tự nuôi sống bản thân bằng nghề dạy tiếng Anh. Trong những năm tháng
này, ông đã sáng tác và xuất bản những tác phẩm định hình cho nền Văn học Hiện
đại Tây phương.
Văn phong của Joyce định hình hình thức tự sự xuyên qua kỹ
thuật độc thoại nội tâm, các cấu trúc biểu tượng và những thử nghiệm táo bạo về
ngôn ngữ. Các tác phẩm chính của ông bao gồm:
·
Dubliners
(1914): Tập truyện ngắn khắc họa sự trì trệ, bế tắc trong đời sống tại Dublin.
·
Portrait
of the Artist as a Young Man (1916): Tiểu thuyết mang
tính bán tự truyện, theo dấu quá trình trưởng thành và phát triển của nhân vật
Stephen Dedalus.
·
Ulysses
(1922): Thiên sử thi Hiện đại mang tính đột phá của ông, tái hiện hành trình
tương tự như trường thi Odyssey của
Homer nhưng diễn ra chỉ trong vỏn vẹn một ngày tại Dublin.
·
Finnegans
Wake (1939): Tác phẩm mang tính thử nghiệm cao, là một câu chuyện
kể về giấc mơ được thể hiện qua sự pha trộn của nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Trong Thế Chiến thứ nhất, Joyce dành phần lớn thời gian sinh
sống tại Zurich, sau đó chuyển đến Paris và sống tại đó cho đến năm 1940. Ông qua đời tại Zurich vào ngày 13 tháng
1 năm 1941 sau một ca phẫu thuật điều trị chứng loét dạ
dày.
Joyce được tôn
vinh là một
trong những nhà văn quan trọng nhất
của trường phái Hiện đại trong văn học, được ngưỡng mộ nhờ những kỹ thuật tự sự
mang tính cách tân đột phá, cùng chiều sâu tâm lý và sự sáng tạo vô biên trong
ngôn ngữ. Các tác phẩm của ông vẫn tiếp tục định hình nền văn học, lý luận phê
bình và thực hành nghệ thuật trên phạm vi toàn cầu.
*
Dịch
Dubliners
Tại sao dịch Dubliners?
Câu trả lời là tại sao không? Một tác phẩm kinh điển được cả thế giới ngưỡng mộ
và dịch, rất xứng đáng được đọc và dịch (thực ra, dịch là đọc một cách kỹ lưỡng
hơn).
Tập truyện Dubliners
có đặc tính là đằng sau những hành động, những tự sự miêu thuật bình thường, thậm
chí tẻ nhạt, là tiềm năng diễn giải phong phú của câu chuyện, một câu chuyện
luôn liên quan đến cuộc sống. Đối tượng của văn học ở đây luôn là con người. Một
trong những dấu ấn của Joyce trong văn chương là không bao giờ để lộ một chủ ý
rõ rệt nào mà luôn “mở” cho người đọc tùy nghi và tùy tiện diễn dịch hoặc phỏng
đoán. (Một giai thoại không rõ có đúng không là: Có người hỏi tại sao ông viết
cuốn tiểu thuyết Ulysses khó hiểu như
vậy, để làm gì, thì ông trả lời, “Để các
nhà phê bình biên khảo bận rộn đọc trong suốt 300 năm tới.”)
Dù dễ đọc hơn các tác phẩm sau này của Joyce, dịch Dubliners sang tiếng Việt, đối với tôi,
vẫn là một thách thức lớn.
Thách thức lớn nhất trong việc dịch Dubliners sang một ngôn ngữ khác đến từ sự chính xác tuyệt đối của
Joyce. Thêm nữa, các thành ngữ, phương ngữ, cú điệu, tham chiếu văn hóa, và nhất
là cái “ý tại ngôn ngoại” của Joyce khó có thể chuyển tải một cách suôn sẻ sang
bất kỳ hệ thống ngôn ngữ nào khác.
Tác phẩm chứa đựng rất nhiều thành ngữ, tục ngữ, phương ngữ,
tiếng lóng của văn hóa và đời sống đặc thù dân tộc Ireland. Đối thoại của cư
dân Dublin là tiếng Anh-Dublin đầu thế kỷ XX, đầy tiếng lóng, mang tính giai cấp.
Các từ vựng Công giáo và Dân tộc chủ nghĩa cũng không thiếu. Sự cố ý cho nhân vật
phát âm sai và dùng từ sai (thuật ngữ tiếng Anh là malapropisms, một thủ pháp văn học thường thấy trong văn học Tây
phương cốt ám chỉ trình độ xã hội và văn hóa của nhân vật, chính Miguel de
Cervantes, trong tác phẩm tiểu thuyết Don
Quixote, cũng thường hay sử dụng thủ pháp này.)
Các dịch giả thường “sửa chữa” hoặc làm mượt mà những đặc điểm
này, nhưng làm như vậy lại xóa bỏ kết cấu ngôn ngữ có chủ ý của Joyce. Vấn đề
này được ghi nhận trong các nghiên cứu về các bản dịch tiếng Ba Lan, Pháp, Tây
Ban Nha và Ý, nơi các dịch giả thường xuyên thay đổi hoặc “chuẩn hóa” ngôn ngữ
của Joyce.
Đối với tiếng Việt, thách thức thậm chí còn gay gắt hơn, bởi
thường ta không có cụm từ tương đương trực tiếp cho nhiều thành ngữ tiếng
Anh-Ireland. Người dịch phải lựa chọn giữa sự khó hiểu theo nghĩa đen hoặc cách
diễn đạt phù hợp với văn hóa.
Rồi đến các tham chiếu văn hóa và lịch sử trong tác phẩm. Dubliners chứa đầy các tham chiếu đến chủ
nghĩa Dân tộc Ireland; các nghi lễ Công giáo; chính quyền thuộc địa Anh; địa lý
Dublin; các nhân vật lịch sử-chính trị (Parnell, Sir John Gray, v.v.); các thể
chế xã hội (trường học một-xu-mỗi-tuần)… Những tham chiếu này thường xa lạ với
độc giả không phải người Ireland, và đôi khi người dịch phải thêm chú thích hoặc
giải thích. Các học giả lưu ý rằng người dịch thường cung cấp thêm chú thích vì
họ không thể kỳ vọng độc giả trong ngôn ngữ mình nắm vững tường tận các chi tiết
này.
Đối với độc giả Việt Nam, khoảng cách văn hóa thậm chí còn lớn
hơn.
Văn phong của Joyce qua sự lặp lại có chủ ý và cú pháp cũng
là một thách thức lớn khác cho người dịch. Joyce sử dụng sự lặp lại như một thủ
pháp văn học, phản ánh sự đơn điệu và tê liệt của cuộc sống ở Dublin. Tuy
nhiên, các dịch giả thường loại bỏ hoặc giảm thiểu sự lặp lại, cho rằng nó vụng
về hoặc thiếu tính văn chương. Đây là một mô hình được ghi nhận trong nhiều bản
dịch tiếng Âu.
Văn xuôi tiếng Việt có xu hướng coi trọng sự ngắn gọn và
trôi chảy, vì vậy việc giữ nguyên cú điệu lặp lại của Joyce có thể cảm thấy
không tự nhiên. Tuy nhiên, việc loại bỏ lại làm suy yếu hiệu quả nghệ thuật của
nội dung.
Joyce cũng ưa chuộng
lối viết mà ta hay gọi là “ý tại ngôn
ngoại”, một hình thức hiện thực chủ nghĩa được tinh giản hóa, mang tính khách
quan gần như tuyệt đối. Giọng điệu này rất khó tái hiện bởi phong cách văn xuôi
tiếng Việt thường thiên về việc thể hiện các tín hiệu cảm xúc một cách rõ ràng,
trực diện hơn. Sự tiết chế của Joyce có thể khiến văn chương trở nên nhạt nhẽo
hoặc mơ hồ nếu không được xử lý một cách khéo léo. Người dịch buộc phải kềm nén
thôi thúc muốn “giải thích” những điều mà Joyce để ngỏ, bỏ lửng lơ.
Những khoảnh khắc giác ngộ (epiphanies) trong tác phẩm của Joyce thường rất thầm lặng, chúng là
những nhận thức nội tâm nho nhỏ, không phải sự bừng ngộ mang kịch tính chấn động.
(Điển hình là truyện The Dead/ Kẻ đã khuất). Do đó, người dịch cần phải
duy trì tính mơ hồ cùng sự kiệm lời, và sự tĩnh lặng về mặt cảm xúc của những
khoảnh khắc ấy. Việc dịch quá tải (over-translation)
có nguy cơ khiến khoảnh khắc giác ngộ trở nên quá lộ liễu; ngược lại, việc dịch
giản lược (under-translation) lại có
nguy cơ khiến nó trở nên vô hình, tan biến.
Các học giả chỉ ra rằng đôi khi người dịch thường “sửa lại”
những gì họ cho là lỗi lầm của Joyce – chẳng hạn như thủ pháp dùng sai từ (malapropisms), cấu trúc cú pháp lạ lùng,
hay ngữ pháp mang tính khẩu ngữ – qua đó vô tình làm sai lệch chủ ý nghệ thuật
trong nguyên tác. Sự cám dỗ này đặc biệt mạnh mẽ khi chuyển ngữ sang một ngôn
ngữ như tiếng Việt, nơi mà các cấu trúc ngữ pháp có sự khác biệt căn bản, lối
nói khẩu ngữ được mã hóa theo những cách hoàn toàn khác, và người dịch có thể cảm
thấy áp lực phải tạo ra một văn phong “suôn sẻ”, thậm chí mềm mại, óng mượt.
Thế nhưng, những nét thô ráp, gai góc, khúc khuỷu trong văn
phong của Joyce lại hoàn toàn là chủ ý của ông.
Một nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng chỉ nắm vững tiếng Anh thôi
là chưa đủ để dịch các tác phẩm của Joyce; người dịch còn phải là những học giả
am hiểu sâu sắc về chính tác phẩm của ông cũng như bối cảnh sáng tác của chúng.
Điều này đặc biệt đúng đối với tác phẩm Dubliners,
nơi mà những chi tiết tầm thường vặt vãnh lại mang sức nặng biểu tượng to lớn,
các tham chiếu lịch sử đóng vai trò vô cùng quan trọng, và kết cấu mặt bằng xã
hội thành phố Dublin là yếu tố then chốt để giải mã ý nghĩa tác phẩm.
Đối với người dịch tiếng Việt, điều này đồng nghĩa với việc
phải thực hiện những nghiên cứu sâu rộng về lịch sử Ireland, Công giáo, và đời
sống tại Dublin vào đầu thế kỷ XX.
Các học giả nghiên cứu về những bản dịch sang các ngôn ngữ
khác đều khẳng định rằng văn phong của Joyce có tính “kháng cự” rất mạnh đối với
việc chuyển ngữ một cách suôn sẻ, và rằng người dịch buộc phải tìm được sự cân
bằng hài hòa giữa tính trung thực với nguyên tác với khả năng tiếp cận về mặt
văn hóa của ngôn ngữ dịch.
Để đương đầu và phần nào khắc phục những thách thức khó khăn
nêu trên trong việc dịch tác phẩm Dubliners,
tôi có một trợ tá đắc lực: Internet.
Internet là kho tài liệu phong phú gần như vô tận giúp tôi
tra cứu những điều khúc mắc khó hiểu, hoặc không thể hiểu nổi trong văn bản nguyên
tác. Thêm nữa, Dubliners đã có mặt
trên trăm năm nay, được giới phê bình văn học đánh giá là tác phẩm kinh điển,
nhờ thế, đã có không biết bao nhiêu giấy mực viết về nó. Vấn đề còn lại chỉ là
thời gian, thời gian đọc và nghiền ngẫm. Quá trình “dịch” tác phẩm, đối với
tôi, trở thành quá trình “học”, và quả thực, tôi đã học hỏi được rất nhiều
trong lúc dịch.
Những điều “học” được, tôi cho vào các chú thích và phần “Phân tích và cảm nhận của người dịch” nằm
sau mỗi truyện. Mặc dù đã cố hết sức mình, tôi biết chắc vẫn có những khiếm
khuyết, sai sót đâu đó, chờ đợi bạn đọc bốn phương chỉ giáo cho bản dịch được
hoàn chỉnh hơn.
*
Dịch
Dubliners như là một hành động tôn
vinh nhà văn Nam Cao của văn học Việt Nam
Trong lúc lần giở từng trang sách tác phẩm Dubliners của James Joyce, đến truyện ngắn
A Little Cloud/ Một cụm mây nhỏ, tôi
bỗng nhận thấy sự tương tự giữa nhân vật Little Chandler trong truyện với nhân
vật Điền trong truyện ngắn Trăng sáng
của nhà văn Nam Cao. Cũng như Little Chandler, Điền là một nhà văn có ước vọng
và tham vọng nhiều trong văn chương. Anh muốn sống hết mình cho nghệ thuật,
nhưng hoàn cảnh túng bấn, nghèo khó, thôi thúc của đời sống không cho phép giấc
mơ của anh trở thành hiện thực. Từ đó, nhìn sâu rộng hơn, và một điều khá hiển nhiên
là giữa Dubliners của Joyce và văn
chương Nam Cao có những điểm tương đồng lạ lùng về đối tượng văn học.
Cũng như Joyce, sáng tác của Nam Cao đặt ra trước người đọc
hàng loạt những vấn đề nhân sinh: những cảnh đời tù đọng, bế tắc, những bi kịch
đau đớn, chua cay. Nam Cao phản ánh được cái thực tại bối cảnh ngột ngạt, tăm tối
của xã hội Việt Nam thời tiền chiến. Từ truyện ngắn nổi tiếng đầu tay Chí Phèo cho đến tiểu thuyết Sống mòn, văn chương Nam Cao luôn lấy những
chủ đề về cuộc sống cùng khổ của cả một tầng lớp con người, từ nông thôn ra
thành thị, từ anh nông dân chất phác chân lấm tay bùn cho đến người thầy giáo
trí thức tiểu tư sản nghèo ngoài thành phố. Trên nhiều bình diện, nó thể hiện một
cách rõ nét thân phận con người trong xã hội mà thời nào cũng có thể xảy ra.
Giống như Joyce, Nam Cao cũng cho các nhân vật của mình chìm
nổi, vật vã trong cuộc đấu tranh với hoàn cảnh. Họ không dửng dưng lạnh nhạt với
sự đời, nhưng họ cũng là những con người thiếu hành động. Nhìn chung họ bị dồn
vào thế bế tắc, không có hướng giải thoát. Họ vật vã, đau đớn trong những kiếp
sống luôn bị dằn vặt, xói mòn. Suy nghĩ và hối hận nhưng họ không tìm ra cho
chính mình phương hướng để hành động, và nếu có thì lại dễ hối hận với việc làm
của mình.
Các nhân vật của Nam
Cao cũng rất vất vả để chống lại tình trạng tha hóa với bản chất mình. Họ cũng
bị lôi cuốn vào nhiều
ham muốn tầm thường,
nhiều tính toán nhỏ
nhen. Chính trong
bản thân họ cũng chất chứa biết bao mâu thuẫn.
Qua tiểu thuyết Sống
mòn, Nam Cao phản ánh sâu sắc không khí ngột ngạt, tù túng, quẩn quanh do một
sức mạnh tưởng như vô hình nhưng tác động lại rất cụ thể, sự hủy hoại thầm lặng
làm cho con người mỏi mòn dần cho đến kiệt sức. Tất cả mỏi mòn, chết dần chết
mòn.
Đó là lý do vì sao tôi chọn nhan đề tiếng Việt cho tập truyện
Dubliners của Joyce là Những kiếp sống mòn.
Nó không phải sự nhái lại, mà là một hành động trân trọng
tôn vinh nhà văn Nam Cao, một nhà văn có vị trí rất lớn, rất riêng trong văn học
Việt Nam.
– Trịnh Y Thư
(Cuối
Hè, 2026)
@@@
Sách có bán trên BARNES & NOBLE
408 trang, bìa cứng, 5.5”x 8.5”, giá
bán: US$30.00
Xin bấm vào đường dẫn sau:
Dubliners
Nhung kiep song mon | Barnes & Noble®
Từ tìm kiếm: dubliners, nhung kiep song mon
Hoặc liên lạc với NXB qua địa chỉ email sau để mua sách có
chữ ký của dịch giả:
vanhocpress@gmail.com